Home » Các học thuyết kinh tế và tiền

Các học thuyết kinh tế và tiền

bởi Farmvina Biz

Từ khi những tư tưởng về kinh tế hiện đại ra đời, con người đã cố tìm hiểu xem lượng tiền trong một nền kinh tế tác động đến giá cả và hành vi của người tiêu dùng và doanh nghiệp như thế nào. Trong bài viết này, hãy cùng Farmvina tìm hiểu các học thuyết kinh tế nổi tiếng.

Học thuyết tổng quát về tiền của Keynes

Trong cuốn sách General Theory (Học thuyết tổng quát) (1935) của mình, John Maynard Keynes lập luận rằng chi tiêu của chính phủ và các mức thuế ảnh hưởng đến giá cả nhiều hơn lượng tiền có trong nền kinh tế. Ông đề xuất trong những khoảng thời gian suy thoái, chính phủ nên tăng chi tiêu để khuyến khích việc làm và giảm thuế để kích thích nền kinh tế.

  • Chính phủ: Khi đầu ra (chi tiêu) giảm và tình trạng thất nghiệp tăng, chính phủ phải quyết định cách thức hành động
  • Đầu tư và chi tiêu: Khi nhu cầu giảm, các công ty giảm sản xuất, khiến tình trạng thất nghiệp tăng và nhu cầu giảm
  • Kích thích nhu cầu: Chính phủ tăng chi tiêu, ví dụ như vào cơ sở hạ tầng, quốc phòng, trường học, bệnh viện … Điều này làm giảm tình trạng thất nghiệp.
  • Sản xuất tăng: Khi nhiều người có việc làm hơn, chi tiêu của người tiêu dùng tăng. Nhu cầu tăng dẫn tới hoạt động sản xuất cũng tăng.
  • Doanh nghiệp chi tiêu nhiều hơn: Khi nhu cầu tăng, các công ty tăng đầu tư, mở thêm nhiều nhà máy và mang đến nhiều việc làm hơn.
  • Nền kinh tế cân bằng: Khi mức đầu tư và sản xuất cao, số người có việc làm và có lương tăng, việc kích thích bằng cách tăng chi tiêu của chính phủ cũng không còn cần thiết.

học thuyết kinh tế

Học thuyết số lượng tiền tệ của Fisher

Học thuyết của nhà kinh tế học người Mỹ Irvine Fisher phát biểu rằng có một mối liên hệ trực tiếp giữa lượng tiền trong nền kinh tế và mức giá, cụ thể là càng nhiều tiền trong lưu thông thì giá càng tăng.

  • Nguồn cung tiền thấp = Nhu cầu về tiền tăng = Nhu cầu cao làm tăng giá trị = Tiền mua được nhiều hàng hoá hơn
  • Nguồn cung tiền cao = Nhu cầu về tiền giảm = Nhu cầu thấp làm giảm giá trị = Tiền mua được ít hàng hoá hơn

Học thuyết giá trị lao động của Marx

Nhà kinh tế học người Đức Karl Marx lập luận rằng giá trị thật sự (hay giá trị kinh tế) của hàng hoá, thay vì được xác định bằng nhu cầu dành cho nó, nên được tính bằng giá trị lao động cần thiết để sản xuất ra hàng hoá đó.

  • 1 đôi giày = 2 giờ lao động với giá 10 euro/giờ = 20 euro
  • 1 cái váy = 10 giờ lao động với giá 10 euro/giờ = 100 euro

Chu kỳ kinh doanh Hayek

Nhà kinh tế học người Áo Friedrich Hayek nhận thấy một chu kỳ trong nền kinh tế, theo đó lãi suất giảm trong một đợt suy thoái. Điều này dẫn đến việc tăng tín dụng quá mức, kéo theo việc buộc phải tăng lãi suất để cân đối với nhu cầu dư thừa.

chu kỳ kinh doanh Hayek

Chủ nghĩa tiền tệ của Friedman

Nhà kinh tế học người Mỹ Milton Friedman nói rằng các chính phủ có thể thay đổi lãi suất để tác động đến nguồn cung tiền. Cắt giảm lãi suất để kích thích người tiêu dùng chi tiêu; tăng lãi suất hạn chế chi tiêu và giảm nguồn cung tiền.

  • Lãi suất thấp: Nhân viên được trả 100 euro –> Tiêu 100 euro –> Siêu thị trả nhà cung cấp 100 euro –> Nhà cung cấp trả cho nhân viên 100 euro
  • Lãi suất cao: Nhân viên được trả 100 euro –> Để dành 50 euro và tiêu 50 euro –> Siêu thị trả nhà cung cấp 50 euro –> Nhà cung cấp trả cho nhân viên 50 euro

Nó diễn ra như thế nào?

Các học giả đầu thế kỷ 16 là những người đầu tiên nhận thấy sự dư thừa bạc tràn vào Tây Ban Nha từ Tân Thế giới dẫn tới việc giá cả tăng lên. Các nhà kinh tế học của Trường phái Cổ điển thế kỷ 18 tin rằng thị trường sẽ điều chỉnh những hiện tượng như vậy và tự đạt tới một mức giá cân bằng.

Đến đầu thế kỷ 20, một số nhà kinh tế học tin rằng sự can thiệp của chính phủ là cần thiết để duy trì một nền kinh tế cân bằng, lập luận rằng việc chi tiêu của chính phủ có thể thúc đẩy việc làm bằng cách tăng nhu cầu nói chung.

Bài Viết Liên Quan

Để Lại Bình Luận